Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của censor.động từ
Ví dụ
-
The editor is censoring the article.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/sˈɛnsərɪŋ/
The editor is censoring the article.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép