TanroDictionary Sổ từ

censoring

/sˈɛnsərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của censor.động từ

Ví dụ

  1. The editor is censoring the article.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép