Nghĩa tiếng Việt
- Sự điều tra số dân.danh từ
Tiếng Nhật
- 戸籍こせきhộ tịch, sổ hộ khẩu
- 国勢調査こくせいちょうさtổng điều tra dân số
Ví dụ
-
The census showed the town had grown fast.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép