TanroDictionary Sổ từ

cental

/ˈsɛntəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tạ Anh (bằng 45kg36).danh từ

Ví dụ

  1. The sack weighed one cental at the market.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép