Nghĩa tiếng Việt
- Centiba (đơn vị đo khí áp).danh từ
Ví dụ
-
The centibar rose after the storm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsentɪbɑːr/
The centibar rose after the storm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép