Nghĩa tiếng Việt
- Máy ly tâm.danh từ
Tiếng Nhật
- 遠心えんしんly tâm
Ví dụ
-
The centrifuge spun the liquid very fast.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsentrɪfjuːdʒ/
The centrifuge spun the liquid very fast.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép