TanroDictionary Sổ từ

cephalic

/sɪˈfælɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đầu; ở trong đầu.tính từ

Ví dụ

  1. The cephalic index is used in physical anthropology.

  2. cephalic index

    chỉ số đầu

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép