Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cerebrate.động từ
Ví dụ
-
She is cerebrating on the problem.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈserəbrətɪŋ/
She is cerebrating on the problem.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép