TanroDictionary Sổ từ

cerebrating

/ˈserəbrətɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cerebrate.động từ

Ví dụ

  1. She is cerebrating on the problem.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép