TanroDictionary Sổ từ

cerecloth

/ˈsɪrˌklɔθ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vải sáp (không thấm nước; dùng để bọc hay liệm).danh từ

Ví dụ

  1. They wrapped the lamp in cerecloth.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép