TanroDictionary Sổ từ

ceremoniousnes

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính chuộng nghi thức.danh từ
  2. Tính kiểu cách.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép