Nghĩa tiếng Việt
- Xeri.danh từ
Tiếng Nhật
- セリウムxeri (Ce)
Ví dụ
-
Cerium is used in some metals.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsɪəriəm/
Cerium is used in some metals.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép