TanroDictionary Sổ từ

certifier

/ˈsɜːtəˌfaɪə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem certify: Chứng nhận, nhận thực, chứng thực; cấp giấy chứng nhậndanh từ

Ví dụ

  1. The entry certifier points to certify.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép