Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của certifyđộng từ
Ví dụ
-
The official certifies the document each day.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/sˈɜːtɪfˌaɪz/
The official certifies the document each day.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép