TanroDictionary Sổ từ

cervical

/ˈsɜːvɪkl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) cổ.tính từ

Ví dụ

  1. The doctor examined the patient's cervical spine.

  2. cervical vertebrae

    (các) đốt sống cổ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép