TanroDictionary Sổ từ

cervicitis

/ˌsɜːvəˈsɑɪtəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chứng viêm cổ tử cung.danh từ

Ví dụ

  1. The clinic treated her cervicitis early.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép