Nghĩa tiếng Việt
- Chứng viêm cổ tử cung.danh từ
Ví dụ
-
The clinic treated her cervicitis early.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌsɜːvəˈsɑɪtəs/
The clinic treated her cervicitis early.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép