Nghĩa tiếng Việt
- Cockchafer.danh từ
Ví dụ
-
A chafer landed on the leaf.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtʃeɪfɜː/
A chafer landed on the leaf.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép