TanroDictionary Sổ từ

chafer

/ˈtʃeɪfɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cockchafer.danh từ

Ví dụ

  1. A chafer landed on the leaf.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép