TanroDictionary Sổ từ

chafes

/tʃˈeɪfs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của chafeđộng từ

Ví dụ

  1. The tight collar chafes my neck.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép