TanroDictionary Sổ từ

chaffed

/tʃˈæft/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của chaffđộng từ

Ví dụ

  1. He chaffed his friend with a joke.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép