Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của chaff.động từ
Tiếng Nhật
- 冷やかしひやかしsự trêu chọc, chế giễu
Ví dụ
-
They were chaffing each other in class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép