TanroDictionary Sổ từ

chaffing

/tʃˈæfɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của chaff.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They were chaffing each other in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép