TanroDictionary Sổ từ

chagrined

/ˈʃæɡrɪnd/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của chagrinđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He felt chagrined by the missed chance.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép