TanroDictionary Sổ từ

chain code

/ˈtʃeɪn ˈkoʊd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mã chuỗi.danh từ

Ví dụ

  1. The chain code was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép