TanroDictionary Sổ từ

chainlet

/ˈtʃeɪnˌlet/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dây xích nhỏ.danh từ

Ví dụ

  1. A tiny chainlet held the charm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép