Nghĩa tiếng Việt
- Một sự di chuyển, chuyển động từ vị trí này sang vị trí khác, như đổi gió.động từ
Tiếng Nhật
- 気分転換きぶんてんかんsự thay đổi không khí, giải khuây
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép