TanroDictionary Sổ từ

changefulness

/ˈtʃeɪndʒfəlnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem changeful: Luôn luôn thay đổi, không ngừng biến chuyển; bất thườngdanh từ

Ví dụ

  1. The entry changefulness points to changeful.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép