TanroDictionary Sổ từ

changer

/ˈtʃeɪndʒə(r)/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Máy đổi.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The machine can changer the disc automatically.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép