Nghĩa tiếng Việt
- Máy đổi.động từ
Tiếng Nhật
- チェンジャーbộ đổi, máy đổi
Ví dụ
-
The machine can changer the disc automatically.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtʃeɪndʒə(r)/
The machine can changer the disc automatically.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép