TanroDictionary Sổ từ

channeling

/ˈtʃænəlin/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mở kênh, truyền qua kênh.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The channeling system sends water to each field.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép