TanroDictionary Sổ từ

channelizing

/ˈtʃænəˌlɑɪzin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phân kênh/đường.tính từ

Ví dụ

  1. The channelizing setup splits the signal into parts.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép