TanroDictionary Sổ từ

channelling

/tʃˈænəlɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của channel.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is channelling her energy into study.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép