TanroDictionary Sổ từ

chaperoned

/ʃˈæpərˌəʊnd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của chaperonđộng từ

Ví dụ

  1. A teacher chaperoned the trip yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép