TanroDictionary Sổ từ

chapter file

/ˈtʃæptɜː ˈfɑɪəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tập tin chương tiết.danh từ

Ví dụ

  1. The chapter file played a key role.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép