Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của characteristicdanh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The characteristics of the fish were unusual.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌkærəktəˈrɪstɪks/
The characteristics of the fish were unusual.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép