TanroDictionary Sổ từ

charitably

/ˈtʃærətəbli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhân từ, độ lượng.D

Ví dụ

  1. He charitabli forgave her small mistake.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép