Nghĩa tiếng Việt
- Điệu nhảy sanxtơn.danh từ
Tiếng Nhật
- チャールストンđiệu nhảy Charleston
Ví dụ
-
She learned the charleston for the show.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtʃɑːlstən/
She learned the charleston for the show.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép