TanroDictionary Sổ từ

charlote

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bữa điểm tâm có quả với thịt; món sác-lốt.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép