TanroDictionary Sổ từ

charmingly

/ˈtʃɑːrmɪŋli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thú vị, hấp dẫn.D

Ví dụ

  1. I read the note charmingly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép