Nghĩa tiếng Việt
- Thịt bò phơi nắng.danh từ
Ví dụ
-
The trail snack was dry charquy for the trip.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtʃɑːkiː/
The trail snack was dry charquy for the trip.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép