Nghĩa tiếng Việt
- Phân từ hiện tại của charterđộng từ
Tiếng Nhật
- 貸し切りかしきりsự bao trọn, thuê riêng, đặt trọn gói
Ví dụ
-
They were chartering a boat for the weekend.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép