TanroDictionary Sổ từ

chartering

/tʃˈɑːtərɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phân từ hiện tại của charterđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They were chartering a boat for the weekend.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép