TanroDictionary Sổ từ

charting

/ˈkɑːtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của cart.động từ

Ví dụ

  1. He is carting books to the library.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép