Nghĩa tiếng Việt
- Cách viết khác : chasmogamous.tính từ
Ví dụ
-
The source mentions a chasmogamic flower.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/tʃæsməʊˈɡɑːdəki/
The source mentions a chasmogamic flower.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép