TanroDictionary Sổ từ

chasmogamic

/tʃæsməʊˈɡɑːdəki/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách viết khác : chasmogamous.tính từ

Ví dụ

  1. The source mentions a chasmogamic flower.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép