TanroDictionary Sổ từ

chassepot

/ˈʃæsˌpoʊ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Súng saxơpo.danh từ

Ví dụ

  1. The hunter carried an old chassepot.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép