TanroDictionary Sổ từ

chastising

/tʃˈɑːstaɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của chastise.động từ

Ví dụ

  1. The coach is chastising the team gently.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép