Nghĩa tiếng Việt
- Tán tỉnh.động từ
Ví dụ
-
He spent the whole night chatting her up.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/tʃˈat ˈʌp/
He spent the whole night chatting her up.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép