TanroDictionary Sổ từ

chatathons

/ˈʃætəθənz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của chatathondanh từ

Ví dụ

  1. The chatathons lasted well into the evening.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép