Nghĩa tiếng Việt
- chatbot, phần mềm trò chuyện tự độngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- a computer program that simulates conversation with peopledanh từ
Giải nghĩa tiếng Nhật
- チャットボットdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtʃætbɒt/
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép