TanroDictionary Sổ từ

chatbot

/ˈtʃætbɒt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chatbot, phần mềm trò chuyện tự độngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. a computer program that simulates conversation with peopledanh từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. チャットボットdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép