TanroDictionary Sổ từ

chaton

/ˈtʃætən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mặt nhẫn.danh từ

Ví dụ

  1. The stone on the chaton sparkled in light.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép