TanroDictionary Sổ từ

chattel

/ˈtʃætl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động sản.danh từ

Ví dụ

  1. The bank owns the chattel as collateral.

  2. chattel mortgage

    (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) sự cầm đồ, sự cược đồ (động sản)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép