Nghĩa tiếng Việt
- Chống rung.tính từ
Ví dụ
-
The new part is chatter-resistant during use.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈtʃætɜːtənt/
The new part is chatter-resistant during use.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép