Nghĩa tiếng Việt
- Phân từ hiện tại của chatterđộng từ
Tiếng Nhật
- お喋りおしゃべりtán gẫu, chuyện phiếm
Ví dụ
-
The children were chattering after class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/tʃˈætərɪŋ/
The children were chattering after class.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép