TanroDictionary Sổ từ

chattering

/tʃˈætərɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phân từ hiện tại của chatterđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The children were chattering after class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép