TanroDictionary Sổ từ

chattiness

/ˈtʃætinəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự ăn nói huyên thuyên, sự ăn nói ba hoa.danh từ

Ví dụ

  1. Her chattiness made the ride enjoyable.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép