Nghĩa tiếng Việt
- Chủ nghĩa sô vanh.danh từ
Ví dụ
-
His chauvinism made teamwork difficult.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈʃəʊvɪnɪzəm/
His chauvinism made teamwork difficult.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép