TanroDictionary Sổ từ

chb

/ˌsiː eɪtʃ ˈbiː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cử nhân chuyên ngành phẫu thuật (Bachelor of Surgery).X

Ví dụ

  1. The phrase chb still sounds natural.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép